Đội bóng ES Setif
Algeria
Đội bóng ES Setif Resultados mais recentes
Đội bóng ES Setif Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đội bóng ES Setif ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Đội bóng ES Setif là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Ligue 1
Đội bóng ES Setif không ghi được bàn trong 35% tại Ligue 1
Bàn thua
Đội bóng ES Setif để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Đội bóng ES Setif đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng ES Setif đã tham gia trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Đội bóng ES Setif tại Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Đội bóng ES Setif tại Ligue 1
CDG thống kê
Đội bóng ES Setif đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Ligue 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đội bóng ES Setif ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Ligue 1
Kèo Chấp Thống Kê
Đội bóng ES Setif ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Ligue 1
Trong hiệp một, Đội bóng ES Setif ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Ligue 1
Trong hiệp hai, Đội bóng ES Setif ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Ligue 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đội bóng ES Setif thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, Đội bóng ES Setif thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, Đội bóng ES Setif có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp hai, Đội bóng ES Setif thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp hai, Đội bóng ES Setif có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Đội bóng ES Setif thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, Đội bóng ES Setif thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp hai, Đội bóng ES Setif thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Đội bóng ES Setif Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 5 | 5 | 39:18 | 21 | 62 | |
| 2 | 29 | 15 | 7 | 7 | 37:25 | 12 | 52 | |
| 3 | 29 | 14 | 10 | 5 | 47:24 | 23 | 52 | |
| 4 | 29 | 14 | 6 | 9 | 34:29 | 5 | 48 | |
| 5 | 29 | 11 | 11 | 7 | 40:31 | 9 | 44 | |
| 6 | 29 | 12 | 8 | 9 | 33:30 | 3 | 44 | |
| 7 | 29 | 11 | 10 | 8 | 34:27 | 7 | 43 | |
| 8 | 29 | 11 | 8 | 10 | 36:37 | -1 | 41 | |
| 9 | 28 | 11 | 8 | 9 | 38:36 | 2 | 41 | |
| 10 | 28 | 8 | 13 | 7 | 30:25 | 5 | 37 | |
| 11 | 29 | 9 | 9 | 11 | 30:34 | -4 | 36 | |
| 12 | 29 | 9 | 9 | 11 | 31:36 | -5 | 36 | |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 26:29 | -3 | 34 | |
| 14 | 29 | 7 | 3 | 19 | 35:52 | -17 | 24 | |
| 15 | 29 | 4 | 6 | 19 | 16:50 | -34 | 18 | |
| 16 | 29 | 2 | 10 | 17 | 15:38 | -23 | 16 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation